Định luật Hick (Hick’s Law) là gì và ứng dụng trong thiết kế UI

Việc đóng trang khi chưa chọn được món đồ nào đôi khi có nguyên nhân từ cách não bộ xử lý những lựa chọn trước mắt.

Bạn đã bao giờ mở app đặt đồ ăn, lướt qua 50 quán rồi tắt luôn app đi? Hay đọc bảng giá có 8 gói dịch vụ đến ba lần, nhưng cuối cùng vẫn đóng tab vì không biết gói nào phù hợp với mình?

Điều này không có nghĩa bạn khó tính hay không biết mình muốn gì. Từ hơn 70 năm trước, khoa học hành vi đã lý giải phản ứng này qua định luật Hick (Hick’s Law). Vậy vì sao có thêm lựa chọn lại khiến chúng ta ngần ngại ra quyết định, thậm chí từ bỏ việc mua hàng?

Định luật Hick là gì?

Định luật Hick, hay định luật Hick-Hyman mô tả mối quan hệ giữa thời gian ra quyết định với số lượng và độ phức tạp của các lựa chọn. Theo đó, càng có nhiều phương án cần cân nhắc, chúng ta càng mất thời gian để quyết định, còn khi số lựa chọn giảm xuống thì việc này cũng nhanh hơn.

Định luật được đặt tên theo hai nhà tâm lý học thực nghiệm William Edmund Hick (người Anh) và Ray Hyman (người Mỹ). Năm 1952, cả hai thực hiện một loạt thí nghiệm đo mối quan hệ giữa số lượng kích thích thị giác và tốc độ phản ứng của con người.

Kết quả cho thấy, khi số lượng kích thích tăng theo cấp số nhân, thời gian phản ứng tăng theo cấp số cộng. Não bộ không xử lý song song tất cả lựa chọn, mà sàng lọc chúng qua một “bộ lọc” nhận thức, từng bước một. Mối quan hệ này được biểu diễn bằng công thức:

T = b × log₂(n + 1)

Trong đó, thời gian phản ứng (T) phụ thuộc vào số lượng lựa chọn (n) và hằng số thể hiện tốc độ xử lý thông tin của não bộ (b). Phần log₂ mô tả cách não “chia để trị”, liên tục loại bỏ những phương án không phù hợp theo từng bước nhị phân. Nói cách khác, não không xem lần lượt từng lựa chọn.

Cách xử lý này giúp não sàng lọc thông tin, nhưng thời gian quyết định vẫn tăng lên khi số lựa chọn tăng theo cấp số nhân. Đến 70 năm sau, định luật trở thành nguyên lý nền tảng trong thiết kế UX/UI và tối ưu tỷ lệ chuyển đổi (CRO), bởi việc người dùng tiếp tục mua hàng hay rời website cũng liên quan đến lượng thông tin họ phải xử lý trước khi chọn.

Vì sao não bộ ngại có quá nhiều lựa chọn?

Khi đứng trước nhiều phương án, chúng ta phải tiếp nhận, so sánh và đánh giá chúng để tìm ra lựa chọn phù hợp – một gánh nặng tinh thần mà không phải lúc nào bạn cũng nhận ra mình đang phải gánh.

Theo thuyết tiến trình kép (Dual-Process Theory), con người có hai hệ thống tư duy hoạt động song song. Hệ thống 1 xử lý thông tin tự động, vô thức và gần như không tốn năng lượng, vì vậy não bộ có xu hướng muốn ở lại trạng thái này.

Trong khi đó, Hệ thống 2 hoạt động có ý thức, chậm hơn và đòi hỏi nhiều năng lượng để tập trung, đặc biệt khi bạn cần so sánh những thông tin phức tạp như menu, bảng giá hay thông số kỹ thuật. Đây là lý do bạn thấy “mệt” dù chỉ đang ngồi chọn một món ăn hay gói dịch vụ.

Một giao diện có quá nhiều menu, nút CTA hoặc bảng giá rắc rối sẽ buộc Hệ thống 2 phải làm việc nhiều hơn. Do não bộ có xu hướng tiết kiệm năng lượng, người dùng dễ chọn cách ít tốn công nhất là đóng trang, dù trước đó họ vẫn muốn mua hàng.

Ngoài ra khi bận phân tích thông tin, vùng não phụ trách logic hoạt động mạnh, làm giảm khả năng kích hoạt những vùng liên quan đến cảm giác hưng phấn và mong muốn sở hữu. Tải nhận thức càng tăng, cảm xúc mua hàng càng giảm xuống. Điều này ảnh hưởng đến việc “chốt đơn”, bởi phần lớn quyết định mua sắm của chúng ta đến từ cảm xúc hơn là lý trí.

Khi 6 loại mứt bán được nhiều hơn 24 loại

Một ví dụ điển hình là thí nghiệm hũ mứt gắn với nhà tâm lý học Barry Schwartz, người được biết đến với khái niệm nghịch lý của sự lựa chọn (Paradox of Choice). Thí nghiệm diễn ra tại một cửa hàng thực phẩm cao cấp, nơi khách hàng được dùng thử những loại mứt khác nhau.

Trong tuần đầu tiên, cửa hàng bày ra 24 loại mứt. Đến tuần thứ hai, số lượng giảm xuống còn 6 loại. Quầy có 24 loại thu hút nhiều người ghé xem hơn. Tuy nhiên số mứt bán ra trong tuần chỉ bày 6 loại lại cao hơn vượt trội so với tuần đầu.

Điều này xảy ra do những lựa chọn gần tương đương nhau khiến bạn khó phân biệt loại nào phù hợp hơn, từ đó có xu hướng chọn phương án an toàn là… không mua. Nhiều lựa chọn giúp thu hút sự chú ý, nhưng không đồng nghĩa với việc người xem sẽ trở thành người mua.

Ngay cả khi đã chọn được một loại, bạn vẫn có thể thấy ít hài lòng hơn với món mình mua. Bởi những lựa chọn bị bỏ lại khiến bạn tiếp tục tự hỏi liệu một loại mứt khác có ngon hơn không, dẫn đến cảm giác hối hận cả khi việc mua hàng đã hoàn tất.

Google, Apple và Slack giảm bớt lựa chọn thế nào?

Giao diện của Google, Apple và Slack là những ví dụ về cách giảm bớt công sức lựa chọn của người dùng. Việc này không chỉ nằm ở số sản phẩm hay tính năng, mà còn ở thời điểm và cách chúng xuất hiện.

Google để người dùng tập trung vào ô tìm kiếm

Trong khi các công cụ tìm kiếm thời kỳ đầu như Yahoo hay MSN đặt nhiều tin tức, quảng cáo và banner trên trang chủ, Google dành khoảng trống quanh ô tìm kiếm. Bạn chỉ có một việc cần làm là gõ từ khóa rồi nhấn Enter, với tải nhận thức ở bước này gần như bằng 0.

Trang chủ Google năm 1999 với ô tìm kiếm ở giữa nền trắng.
Khoảng trắng trên trang chủ Google năm 1999 dành trọng tâm cho thao tác tìm kiếm — Nguồn: Version Museum.

Apple chuyển độ phức tạp lên màn hình

Điều khiển TV truyền thống có tới 40-50 nút bấm nhựa, trong khi Apple TV Remote rút xuống còn khoảng 5-6 nút cơ bản. Số nút ít hơn giúp người dùng bớt phải lựa chọn giữa nhiều thao tác ngay trên chiếc điều khiển.

Hai phiên bản Apple TV Remote thế hệ thứ nhất với bề mặt cảm ứng và cụm nút bấm.
Apple TV Remote thế hệ thứ nhất tập trung các thao tác cơ bản vào một cụm nút nhỏ — Nguồn: Apple.

Độ phức tạp ở đây không biến mất, mà được “chuyển nhà” từ phần cứng sang giao diện màn hình, nơi thông tin có thể sắp xếp theo cấp bậc và hiển thị dần theo quá trình sử dụng.

Slack giúp người mới làm quen từng bước

Tài khoản mới trên Slack bắt đầu với cửa sổ trò chuyện cùng Slackbot. Người dùng không phải tiếp cận ngay một “rừng” kênh, bảng điều khiển và nút chức năng, mà có thể học nhắn tin trong môi trường “không rủi ro”. Khi đã quen với thao tác cơ bản này, họ mới dần được tiếp cận những tính năng nâng cao hơn.

Slackbot chào người dùng mới và hỏi tên trong cửa sổ trò chuyện.
Trong giao diện Slack năm 2015, người mới thiết lập hồ sơ qua cuộc trò chuyện với Slackbot — Nguồn: Process Street.

Làm gì khi vẫn cần hàng nghìn lựa chọn?

Không phải doanh nghiệp nào cũng có thể chỉ bán 2-3 sản phẩm, hay có một giao diện tập trung vào ô tìm kiếm như Google. Các sàn thương mại điện tử và nền tảng SaaS quy mô lớn có thể phải hiển thị hàng nghìn, thậm chí hàng triệu lựa chọn, nên việc cắt bớt sản phẩm không phải lúc nào cũng phù hợp.

Amazon giải quyết vấn đề này bằng những công cụ giúp người dùng thu hẹp phạm vi trước khi chọn. Bộ lọc có thể biến 10.000 sản phẩm thành một nhóm nhỏ chỉ còn vài món dễ so sánh. Cách sắp xếp theo giá hay đánh giá cũng cho phép bạn tiếp tục tìm ra những món phù hợp với nhu cầu của mình.

Xếp hạng sao và lượt đánh giá giúp bạn tham khảo kinh nghiệm của đám đông, giảm bớt công sức tự nghiên cứu từng sản phẩm. Những huy hiệu như “Best Seller” hay “Amazon’s Choice” hướng sự chú ý đến một số lựa chọn cụ thể. Còn bảng so sánh trực quan giữa các phiên bản giúp bạn đối chiếu trong vài giây, thay vì đọc hàng trang mô tả.

Như vậy, một website vẫn có thể cung cấp nhiều sản phẩm mà không khiến người dùng phải cân nhắc tất cả cùng lúc, nếu họ có công cụ giúp giảm tải nhận thức trước khi đưa ra quyết định.

5 cách giúp người dùng bớt mất công lựa chọn

Để vận dụng định luật Hick vào giao diện, bạn có thể bắt đầu từ những nơi người dùng phải dừng lại để cân nhắc. Một số cách giúp giảm tải nhận thức và hỗ trợ quá trình mua hàng gồm:

  • Giảm xao nhãng khi cần phản ứng ngay: Loại bỏ nội dung gây phân tâm xung quanh nút CTA chính, đồng thời giới hạn số liên kết trên trang. Điều này giúp người dùng tập trung vào thao tác cần thực hiện.
  • Chia nhỏ nhiệm vụ phức tạp: Thay vì yêu cầu điền một form đăng ký dài, bạn có thể chia thành nhiều bước nhỏ. Cách này cũng áp dụng được với quy trình thanh toán.
  • Làm nổi bật lựa chọn phù hợp: Nhãn “Khuyên dùng” hay “Bán chạy nhất” trên bảng giá giúp định hướng Hệ thống 1, để người dùng chọn nhanh mà không phải so sánh quá nhiều.
  • Cho người dùng làm quen từng bước: Với cách onboarding tuần tiến, những tính năng cốt lõi được hiển thị trước. Các tính năng nâng cao chỉ xuất hiện dần khi người dùng đã quen, tương tự cách Slack hướng dẫn tài khoản mới.
  • Giữ lại nhãn chữ rõ ràng: Icon hay nút bấm vẫn cần những chỉ dẫn giúp người dùng hiểu chức năng của chúng. Việc tối giản sẽ mất tác dụng nếu họ phải đoán xem bấm vào đó thì điều gì xảy ra.

Tối giản quá mức có thể gây “phản ứng ngược”

Việc giảm lựa chọn giúp người dùng bớt mất thời gian, nhưng cắt thông tin quá nhiều cũng có thể khiến họ ngần ngại hơn. Một số UX Designer bỏ cả nhãn chữ và mô tả, chỉ giữ lại những icon trừu tượng, vô tình tạo ra tâm lý ghét sự mơ hồ (Ambiguity Aversion Bias).

Khi không hiểu một biểu tượng có ý nghĩa gì, bạn có thể không dám bấm vì sợ thao tác sai. Lúc này, giao diện ít chi tiết hơn lại khiến người dùng phải suy nghĩ nhiều hơn. Vì vậy bạn vẫn cần giữ lại những chỉ dẫn cần thiết để họ biết mình đang làm gì.

Bên cạnh đó, không phải rào cản nào trong hành trình mua hàng cũng cần loại bỏ. Ma sát tiêu cực là những bước thừa thãi, như yêu cầu nhập lại mật khẩu nhiều lần hoặc điền các trường thông tin không cần thiết – những phần cần giảm bớt khi áp dụng định luật Hick.

Trong khi đó, ma sát tích cực giúp người dùng dừng lại để suy nghĩ kỹ khi cần. Chẳng hạn trước khi thanh toán, Amazon vẫn có dòng nhắc rằng khách hàng sẽ được kiểm tra lại đơn hàng. Bước này có vẻ làm chậm quyết định, nhưng lại giúp giảm lo âu và tăng tỷ lệ hoàn tất thanh toán.

Nút Continue của Amazon kèm dòng “You can review this order before it's final.”
Lời nhắc dưới nút Continue làm rõ rằng người mua còn có bước xem lại đơn hàng — Nguồn: SiteTuners.

Tối giản vì vậy không có nghĩa là bỏ hết những gì khiến người dùng dừng lại. Bạn cần giữ đủ thông tin để họ có thể quyết định nhanh và đúng, kể cả khi điều đó đòi hỏi thêm một bước kiểm tra.

Giao diện của bạn có đang khiến người dùng khó chọn?

Bạn có thể kiểm tra website hay ứng dụng của mình qua một vài câu hỏi sau. Những phần người dùng phải so sánh nhiều hoặc tự đoán cách thao tác là nơi cần xem lại:

  • Mỗi màn hình có một nút CTA chính nổi bật, hay có 3-4 nút cùng thu hút sự chú ý?
  • Menu điều hướng có khoảng 5-7 danh mục chính, hay trải thành một danh sách dài?
  • Form đăng ký có yêu cầu những trường thông tin không thực sự cần thiết?
  • Bảng giá có khoảng 3 gói, với một gói được làm nổi bật rõ ràng?
  • Những icon quan trọng có nhãn chữ, hay người dùng phải tự đoán chức năng?

Một cách khác là chụp màn hình rồi làm mờ đi một nửa. Nếu vẫn không chỉ ra được đâu là nơi cần bấm tiếp theo, bạn nên xem lại những chi tiết có thể giản lược. Bởi lúc này, giao diện đang buộc người dùng suy nghĩ nhiều hơn mức cần thiết, dù vấn đề chưa hẳn nằm ở việc nó đẹp hay xấu.