Link building là quá trình xây dựng và thu hút liên kết từ các website khác về website của bạn, giúp hỗ trợ thứ hạng tìm kiếm và tăng mức độ nhận diện thương hiệu. Tuy nhiên, hiệu quả của link building còn phụ thuộc vào chất lượng liên kết, nội dung và cách tiếp cận đối tác. Việc chỉ tập trung tăng số lượng backlink hoặc xây dựng liên kết sai cách có thể ảnh hưởng đến hiệu suất SEO.
I – Link building là gì?
Link building, hay xây dựng liên kết, là quá trình thu hút các liên kết từ website khác trỏ về website của bạn. Những liên kết này được gọi là backlink.
Khi website A đặt liên kết đến website B, website B nhận được một backlink từ website A.
Trước khi Google ra đời, các công cụ tìm kiếm chủ yếu dựa vào nội dung và từ khóa để xếp hạng website. Cách đánh giá này có hạn chế vì nội dung dễ bị thao túng, khiến kết quả tìm kiếm chưa phản ánh đầy đủ mức độ đáng tin cậy của một trang.
Google đã sử dụng liên kết như một tín hiệu đánh giá mức độ quan trọng và uy tín của website. Mỗi backlink có thể được hiểu là một lời giới thiệu hoặc một “phiếu bầu tín nhiệm” từ website này dành cho website khác. Website nhận được nhiều phiếu bầu có cơ hội xuất hiện ở vị trí cao hơn trên trang kết quả tìm kiếm, còn gọi là SERP.
Backlink vẫn được xem là một trong những yếu tố xếp hạng quan trọng. Tuy nhiên, các liên kết không có giá trị ngang nhau. Chất lượng website giới thiệu, vị trí đặt link và khả năng duy trì liên kết đều ảnh hưởng đến giá trị mà backlink mang lại.
II – Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị của backlink
Giá trị của backlink phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ cách công cụ tìm kiếm đánh giá liên kết sẽ giúp bạn lựa chọn đối tác và xây dựng mục tiêu phù hợp hơn. Trong đó, có 4 điểm cần chú ý:
1. Uy tín của website đặt liên kết
Backlink từ các trang báo lớn, có uy tín lâu năm thường có giá trị cao hơn backlink từ website mới thành lập, chưa có thương hiệu.
Chẳng hạn, nếu website của bạn được một tờ báo kinh doanh uy tín dẫn link, liên kết này có giá trị hơn một liên kết từ website mới chỉ có vài trang nội dung. Bên cạnh tác động đến hồ sơ backlink, việc được báo chí nhắc đến còn góp phần nâng cao uy tín của doanh nghiệp.
Vì vậy, link building vừa hỗ trợ thứ hạng tìm kiếm, vừa mang lại giá trị cho hoạt động xây dựng thương hiệu.
2. Khả năng nhận backlink đều đặn
Một chiến dịch PR lớn diễn ra trong thời gian ngắn chưa đủ để tạo tác động lớn lên SEO. Theo thời gian, các backlink đã có vẫn có thể biến mất.
Nguyên nhân có thể do nội dung trở nên lỗi thời hoặc website đối tác cập nhật bài viết và gỡ liên kết. Do đó, doanh nghiệp cần duy trì việc thu hút backlink thường xuyên, thay vì chỉ thực hiện một đợt rồi dừng lại.
3. Số lượng và chất lượng tên miền giới thiệu
Tên miền giới thiệu, hay referring domains, là những website khác nhau đang đặt liên kết về website của bạn.
Công cụ tìm kiếm không chỉ xem tổng số backlink mà còn đánh giá số lượng, chất lượng và độ đa dạng của các tên miền giới thiệu. Những yếu tố này thường quan trọng hơn việc một website có thật nhiều liên kết.
Nhận backlink từ nhiều website khác nhau có giá trị hơn nhận nhiều backlink từ cùng một website. Vì vậy, khi đánh giá kết quả chiến dịch, bạn cần theo dõi cả backlink và tên miền giới thiệu.
4. Vị trí đặt liên kết
Liên kết được chèn tự nhiên trong nội dung bài viết có trọng số cao hơn liên kết ở chân trang, hay footer, và thanh bên, hay sidebar.
Ngay trong phần nội dung, liên kết xuất hiện ở đầu bài cũng được đánh giá cao hơn liên kết ở cuối bài. Đây là yếu tố cần xem xét khi đánh giá chất lượng backlink, bên cạnh uy tín của website đặt liên kết.
III – Cần kiểm tra những gì trước khi triển khai link building?
Trước khi xây dựng chiến dịch, bạn cần đánh giá hồ sơ backlink hiện tại. Hồ sơ backlink, hay backlink profile, giúp bạn biết website đang nhận liên kết từ đâu, nội dung nào được quan tâm và những cơ hội có thể tiếp tục khai thác.
Có 3 câu hỏi cần làm rõ:
- Website hiện có tổng cộng bao nhiêu backlink?
- Những backlink này đến từ bao nhiêu tên miền giới thiệu? Đó là website uy tín hay website mới thành lập?
- Những trang nào nhận nhiều backlink nhất và các liên kết đó đến từ đâu?
Nếu mới bắt đầu, bạn có thể sử dụng Google Search Console để kiểm tra liên kết bên ngoài và liên kết nội bộ. Đây là công cụ miễn phí giúp bạn nắm được tình trạng liên kết của website.
Với website đã có hàng nghìn backlink hoặc cần phân tích chi tiết hơn, các công cụ trả phí như Ahrefs, Semrush, Majestic SEO, cognitiveSEO và Moz sẽ hỗ trợ lọc dữ liệu thuận tiện hơn.
Báo cáo Links trong Google Search Console hiển thị liên kết bên ngoài và những trang được dẫn link nhiều nhất.
Bạn nên lập danh sách 10 trang nhận nhiều backlink nhất trên website. Với từng trang, cần tìm hiểu vì sao người khác dẫn link đến, họ là khách hàng, báo lớn hay website mới. Việc này giúp bạn nhận ra những đặc điểm có thể tiếp tục áp dụng cho nội dung sau.
Bên cạnh website của mình, bạn cũng cần kiểm tra hồ sơ backlink của đối thủ theo các tiêu chí sau:
- Số backlink và tên miền giới thiệu: So sánh với đối thủ chính, đồng thời tìm những website đang dẫn link về đối thủ nhưng chưa dẫn link về bạn. Đây là những cơ hội có thể đưa vào danh sách tiếp cận.
- Tốc độ nhận liên kết mỗi tháng: Nếu website nhận backlink chậm hơn đối thủ nhiều, đây có thể là một trong những lý do khiến đối thủ có thứ hạng tốt hơn.
- Trang lỗi 404 có nhiều backlink: Với website của bạn, nên chuyển hướng 301 về trang có nội dung tương đương. Với đối thủ, bạn có thể tái tạo nội dung đã biến mất rồi tiếp cận các website đang dẫn link đến trang lỗi. Trong Ahrefs, có thể sắp xếp trang 404 theo số backlink dofollow để ưu tiên xử lý.
- Dạng nội dung thu hút liên kết: Kiểm tra xem bài thống kê, hướng dẫn toàn tập hay công cụ miễn phí đang nhận nhiều backlink trên website của bạn và đối thủ.
Việc đánh giá trước khi triển khai giúp bạn tận dụng những nội dung đã có hiệu quả, đồng thời lựa chọn đúng hướng phát triển cho chiến dịch mới.
IV – Làm thế nào để thu hút backlink chất lượng?
Để thu hút backlink chất lượng và bền vững, doanh nghiệp cần tạo ra nội dung mà đối tượng của mình quan tâm, sau đó quảng bá để họ tìm thấy nội dung đó. Cách làm này có thể áp dụng cho nhiều ngành nghề và quy mô doanh nghiệp.
Khi nội dung tốt có thứ hạng cao, những người đang viết bài về chủ đề liên quan sẽ dễ tìm thấy và trích dẫn. Backlink tự nhiên tăng lên tiếp tục hỗ trợ thứ hạng, giúp nội dung tiếp cận thêm người đọc. Quá trình này tạo thành một vòng lặp, thường được gọi là “bánh đà” nội dung.
Bài viết “45 Visual Content Marketing Statistics You Should Know in 2019” trên blog HubSpot là một ví dụ. Theo số liệu Ahrefs ghi nhận tại thời điểm đó, bài viết thu hút hơn 10.000 backlink từ hơn 4.500 tên miền giới thiệu. Hoạt động quảng bá chỉ gồm gửi bản tin qua email cho người đăng ký và chia sẻ trên mạng xã hội, tương tự các bài blog khác.
Bài viết có lợi thế nhờ xếp hạng tốt với các từ khóa về thống kê. Khi cần tìm số liệu để củng cố luận điểm, người viết có thể tìm thấy bài, sử dụng dữ liệu và đặt liên kết về nguồn.
Tuy nhiên, kết quả này cần thời gian để hình thành. Với thương hiệu mới, nội dung có giá trị vẫn có thể không nhận được backlink nếu chưa ai biết đến. Vì vậy, với phần lớn startup và doanh nghiệp đang phát triển, hoạt động tiếp cận đối tác, hay outreach, quan trọng ngang hoặc hơn việc tạo nội dung.
Khi doanh nghiệp duy trì xuất bản nội dung, thương hiệu được biết đến nhiều hơn và bài viết tự có thứ hạng tốt, công sức dành cho quảng bá có thể giảm dần. Backlink lúc này có thể đến với ít nỗ lực tiếp cận hơn so với giai đoạn đầu.
V – Quy trình xây dựng chiến dịch link building qua 5 bước
Một chiến dịch link building cần có mục tiêu cụ thể, nội dung phù hợp, danh sách đối tác và cách theo dõi kết quả. Quy trình triển khai gồm 5 bước dưới đây:
1. Bước 1: Đặt mục tiêu cho chiến dịch
Mục tiêu link building nên bao gồm cả mục tiêu SEO và mục tiêu kinh doanh. Việc xác định rõ hai nhóm mục tiêu giúp doanh nghiệp đánh giá đầy đủ giá trị của chiến dịch, đồng thời có cơ sở phân bổ nguồn lực.
Với mục tiêu SEO, bạn có thể theo dõi:
- Số tên miền giới thiệu.
- Tổng số backlink.
- Thứ hạng của nhóm từ khóa quan trọng.
- Lượt nhấp từ tìm kiếm tự nhiên không chứa tên thương hiệu, hay non-brand organic clicks.
Đây là những chỉ số phù hợp để bắt đầu. Tuy nhiên, khi trình bày với người không làm SEO, bạn cần giải thích vì sao chiến dịch đặt mục tiêu đạt một số lượng backlink hoặc tên miền giới thiệu nhất định.
Không có một số lượng backlink tiêu chuẩn áp dụng cho mọi chiến dịch. Số lượng, chất lượng và tốc độ nhận liên kết cần được xem xét trong tương quan với đối thủ.
Chẳng hạn, khi chuẩn bị xuất bản báo cáo thống kê marketing, bạn có thể dùng Ahrefs để kiểm tra kết quả tìm kiếm của từ khóa “marketing statistics”. Số backlink và tên miền giới thiệu của từng trang trong top 10 sẽ giúp bạn hình dung mức độ cạnh tranh.
Tuy nhiên, dữ liệu này chỉ nên dùng để tham khảo. Trong một báo cáo SERP mẫu cho từ khóa này, trang ở vị trí thứ 7 vẫn xếp trên trang ngay sau dù có ít backlink hơn đáng kể. Thứ hạng còn chịu tác động của nhiều yếu tố khác, vì vậy không thể chỉ dựa vào số liên kết để dự đoán kết quả.
Với mục tiêu kinh doanh, bạn cần làm rõ nội dung đang quảng bá có thể mang lại giá trị gì cho doanh nghiệp. Khi mục tiêu gắn với hoạt động kinh doanh, các phòng ban sẽ dễ hiểu vai trò của link building và có cơ sở ủng hộ nguồn lực, ngân sách cho những chiến dịch tiếp theo.
Dưới đây là hai tình huống giả định:
| Nội dung quảng bá | Mục tiêu SEO | Mục tiêu kinh doanh |
|---|---|---|
| Báo cáo về độ dài lý tưởng của bài blog, dựa trên dữ liệu từ 10 quốc gia | Số tên miền giới thiệu, tổng backlink và chỉ số uy tín trung bình của các website đặt link | Số chuyển đổi từ lưu lượng truy cập qua website giới thiệu, tương tác trên mạng xã hội và số lần thương hiệu được nhắc trên báo lớn |
| Công cụ miễn phí tính chi phí du lịch trong nước | Số tên miền giới thiệu, backlink, uy tín trung bình của website đặt link và thứ hạng cho từ khóa “tính chi phí du lịch” | Chuyển đổi và khách hàng tiềm năng từ lưu lượng truy cập giới thiệu, lượt nhắc trên các báo kinh doanh hoặc công nghệ lớn và mức tăng tìm kiếm thương hiệu trong Google Search Console |
Lưu lượng truy cập từ những website khác được gọi là referral traffic. Với công cụ miễn phí trong ví dụ trên, mức tăng lưu lượng tìm kiếm có thương hiệu còn có thể cho thấy kết quả của chiến dịch ở góc độ PR.
Để theo dõi các mục tiêu, bạn có thể sử dụng:
- Google Analytics: Theo dõi referral traffic, lưu lượng tìm kiếm tự nhiên, chuyển đổi, thời gian trên trang và tỷ lệ thoát.
- Google Search Console: Theo dõi lượt nhấp có thương hiệu và không thương hiệu, backlink, tên miền giới thiệu mới và thứ hạng trung bình.
- Looker Studio, tên cũ là Google Data Studio: Tổng hợp các chỉ số vào một bảng điều khiển chung để thuận tiện theo dõi.
2. Bước 2: Chuẩn bị nội dung có khả năng thu hút liên kết
Nội dung có khả năng thu hút liên kết, hay linkable content, là nội dung hỗ trợ được công việc của người khác nhờ tính sáng tạo, giải trí hoặc giá trị giáo dục.
Trong đó, nghiên cứu gốc và số liệu thống kê có nhiều lợi thế. Blogger và nhà báo có thể sử dụng dữ liệu để củng cố bài viết, hoặc phát triển một câu chuyện mới từ những kết quả được công bố.
Có 5 dạng nội dung thường thu hút backlink tự nhiên:
Báo cáo nghiên cứu
Khảo sát blogging thường niên lần thứ 5 của Orbit Media, công bố năm 2019, thu hút hơn 4.000 backlink từ hơn 1.400 tên miền giới thiệu.
Các blog khác, như Size Media, sử dụng biểu đồ của báo cáo để minh họa cho nhận định về xu hướng bài blog ngày càng ngắn và dẫn link về nguồn. Cách trình bày dữ liệu càng sáng tạo, cơ hội nhận được liên kết chất lượng càng cao.
Hướng dẫn toàn tập
Bài “Complete List of Google Search Operators” của Ahrefs thu hút hơn 5.000 backlink từ hơn 500 tên miền giới thiệu.
Điểm thu hút của dạng nội dung này là tính toàn diện và mức độ giải thích chuyên sâu. Người đọc có thể tìm thấy thông tin cần thiết trong cùng một bài hướng dẫn.
Nội dung chia sẻ kiến thức chuyên gia
Bài “Optimizing the Past” trên blog HubSpot chia sẻ kinh nghiệm tối ưu bài viết cũ từ chính đội ngũ làm blog. Bài viết thu hút hơn 1.500 backlink từ gần 600 tên miền giới thiệu.
Dạng nội dung này thường được gọi là thought leadership. Giá trị nằm ở kiến thức thực tế của người trực tiếp làm việc, giúp người đọc cải thiện công việc trong lĩnh vực của họ.
Công cụ miễn phí
Make My Persona, công cụ tạo báo cáo chân dung khách hàng, và Email Signature Generator, công cụ tạo chữ ký email của HubSpot, thu hút backlink với ít nỗ lực quảng bá.
Bên cạnh liên kết, các công cụ miễn phí còn giúp doanh nghiệp mở rộng tệp khách hàng tiềm năng.
Số liệu nội bộ
Số liệu nội bộ, hay in-house data, là dữ liệu riêng mà doanh nghiệp đang có. Việc khai thác nguồn dữ liệu này thường tốn ít thời gian hơn thực hiện một nghiên cứu quy mô lớn.
Báo cáo Email Marketing Benchmarks của Mailchimp tổng hợp tỷ lệ mở và tỷ lệ nhấp email từ hàng triệu người dùng. Báo cáo đạt hơn 11.000 backlink từ hơn 3.200 tên miền giới thiệu.
Dù lựa chọn dạng nội dung nào, bạn cũng cần chú ý đến cách trình bày. Thiết kế trang, infographic và biểu đồ có thể giúp nội dung dễ được sử dụng và dẫn link hơn. Nếu chưa có đội ngũ thiết kế, bạn có thể thử nghiệm bằng các công cụ miễn phí như Canva hoặc Venngage, nhưng cần xác định rõ mục đích của từng thử nghiệm.
Để tìm ý tưởng nội dung, bạn nên khai thác những nguồn sau:
- Website hiện có: Xuất danh sách 30–50 trang nhận nhiều backlink nhất, loại trừ trang chủ và trang sản phẩm. Kiểm tra lý do các trang liên tục nhận link, từ khóa đang có thứ hạng và khả năng chuyển đổi. Những website đã dẫn link về bạn cũng có thể là đối tác phù hợp khi quảng bá nội dung mới.
- Nguồn lực trong doanh nghiệp: Trao đổi với đội PR, nghiên cứu, phân tích dữ liệu và các chuyên gia nội bộ. Đây là những bộ phận có thể cung cấp dữ liệu gốc hoặc cùng tham gia xây dựng nội dung.
- Hoạt động của đối thủ: Tìm hiểu vì sao đối thủ được báo chí nhắc đến. Khi phân tích đối thủ, không nên loại trang chủ vì các liên kết về trang này thường gắn với việc nhắc đến thương hiệu. Bạn có thể dùng toán tử
site:để giới hạn tìm kiếm trên một trang báo lớn, kết hợp với tên thương hiệu đối thủ, sau đó đọc kỹ để hiểu chiến dịch nào có hiệu quả. - Ý định tìm kiếm: Phân tích SERP trước khi viết để biết người dùng thực sự cần thông tin gì. Nội dung cần có thứ hạng thì quá trình được tìm thấy, trích dẫn và tiếp tục nhận backlink mới có điều kiện phát triển.
Việc phân tích đối thủ nhằm tìm hiểu nguyên nhân nội dung được quan tâm, không phải sao chép chiến dịch. Sau khi thu thập ý tưởng, bạn nên đưa vào bảng tính và sắp xếp mức độ ưu tiên theo tác động đến doanh nghiệp, nguồn lực tạo nội dung và nguồn lực quảng bá.
3. Bước 3: Tìm kiếm đối tác phù hợp
Tìm kiếm đối tác, hay prospecting, là quá trình xác định những website và người có khả năng đặt liên kết tự nhiên về nội dung của bạn nếu họ biết nội dung đó tồn tại.
Những người dễ tiếp cận thường nằm trong mạng lưới sẵn có như bạn bè, đồng nghiệp thân thiết, khách hàng và đối tác kinh doanh. Từ nhóm này, bạn có thể mở rộng danh sách bằng các phương pháp tìm kiếm khác.
Khai thác mạng lưới hiện có
Trước tiên, bạn cần lập danh sách các mối quan hệ và ưu tiên theo mức độ liên quan về chủ đề. Sau đó, sử dụng công cụ SEO để đánh giá website của từng đối tác.
Với Moz, chỉ số Domain Authority, viết tắt là DA, trên 30 có thể xem là dấu hiệu của một website mạnh. Ahrefs có chỉ số tương tự là Domain Rating, viết tắt là DR. Bên cạnh chỉ số, bạn nên xem website có đăng bài thường xuyên, có độc giả tích cực và thường chia sẻ nội dung lên mạng xã hội hay không.
Khi đã chọn được đối tác, hãy xác định giá trị bạn có thể đóng góp:
- Cung cấp một câu trích dẫn phù hợp cho bài viết đã có.
- Đề xuất hướng dẫn toàn tập hoặc báo cáo làm tài liệu đọc thêm.
- Viết bài khách, hay guest post, hoặc tham gia podcast với vai trò khách mời.
- Gợi ý nội dung thay thế cho liên kết ra ngoài đang bị hỏng.
Với cách sửa liên kết hỏng, bạn có thể chạy báo cáo Broken Outbound Links của Ahrefs cho từng website. Sau đó, kiểm tra văn bản neo, hay anchor text, và đích đến bị lỗi để tìm vị trí mà nội dung của bạn có thể thay thế phù hợp.
Báo cáo Broken Links giúp xác định vị trí liên kết hỏng và ngữ cảnh đặt link để cân nhắc nội dung thay thế phù hợp.
Danh sách cần ghi rõ bài viết của đối tác, DA/DR, liên kết hỏng, anchor text, bài viết của bạn dùng để thay thế, lời đề xuất trong một đến hai câu và thông tin liên hệ. Với mỗi đối tác, chỉ nên lựa chọn một bài viết và một lời đề xuất.
Tìm cơ hội qua HARO
HARO, viết đầy đủ là Help A Reporter Out, là dịch vụ miễn phí kết nối chuyên gia với nhà báo và blogger đang tìm nguồn thông tin cho bài viết.
Người tham gia nhận email hằng ngày chứa các yêu cầu trong lĩnh vực của mình, sau đó chọn yêu cầu phù hợp để trả lời. Cách này có thể mang lại backlink từ những trang báo có uy tín cao.
Tuy nhiên, bạn cần phản hồi nhanh. Tốc độ là yếu tố quan trọng vì nhà báo và blogger thường cần thông tin để hoàn thành bài viết trong thời gian nhất định.
Sử dụng truy vấn tìm kiếm đối tác
Các truy vấn tìm kiếm giúp bạn mở rộng danh sách ra ngoài những mối quan hệ sẵn có. Quy trình thực hiện gồm:
- Chọn nội dung cần xây dựng liên kết. Nên ưu tiên nội dung không yêu cầu người đọc để lại thông tin, đồng thời hữu ích, mới hoặc thú vị với đối tượng mục tiêu.
- Liệt kê các vấn đề nội dung giải quyết.
- Tìm các dạng câu hỏi và tiêu đề liên quan bằng mục “People also ask” trên Google hoặc AnswerThePublic.
- Tìm bài viết phù hợp bằng truy vấn.
Nếu dùng Ahrefs Content Explorer, bạn có thể lọc theo DR trên 30–40, số tên miền giới thiệu, lưu lượng tìm kiếm tự nhiên hằng tháng, ngôn ngữ và ngày xuất bản.
Nên ưu tiên những bài mới đăng vì tác giả có thể vẫn đang quan tâm đến chủ đề và muốn bổ sung tài nguyên. Sau khi có danh sách, bạn cần sàng lọc chất lượng trước khi liên hệ.
Ví dụ minh họa:
Giả sử bạn vừa tạo một tài nguyên miễn phí là “Mẫu Excel Biểu Đồ Gantt Quản Lý Tiến Độ”.
- Bước 1: Xác định bài toán thực tế
File Gantt này giải quyết khó khăn gì? ➔ Cho những người làm việc từ xa đang bị xao nhãng, kém tập trung và hay trễ deadline. - Bước 2: Tìm các chủ đề bài viết liên quan (Article Patterns)
Gõ từ khóa vào Google (xem mục “People also ask”) hoặc AnswerThePublic, bạn tìm được các dạng bài viết phổ biến như: “Cách cải thiện năng suất khi làm việc từ xa”. - Bước 3: Săn tìm các bài viết phù hợp trên Google
Nhập cú pháp tìm kiếm:
inurl:blog intitle:"cải thiện năng suất"
(Cú pháp này lọc ra tất cả các bài blog có từ “cải thiện năng suất” nằm ngay trên tiêu đề). - Bước 4: Lọc trang web chất lượng bằng Ahrefs Content Explorer
Đưa từ khóa vào Ahrefs và chọn bộ lọc:- DR (Độ uy tín website): Lọc từ 30 – 40+.
- Lượng truy cập (Traffic): Chọn trang có truy cập hàng tháng ổn định.
- Ngày xuất bản: Ưu tiên các bài mới đăng gần đây ➔ Tác giả vẫn đang quan tâm đến bài viết và rất dễ đồng ý chèn thêm link file Gantt của bạn vào bài của họ.
Những dấu hiệu nên loại khỏi danh sách gồm:
- Website là đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
- Có đề cập đến quảng cáo hoặc bài tài trợ.
- Nội dung không cùng lĩnh vực.
- Blog không đăng bài trong 2–3 tháng gần đây.
- Chỉ đặt liên kết nội bộ hoặc dẫn đến website spam. Bạn nên đọc 2–3 bài mới nhất để kiểm tra cách họ đặt liên kết ra ngoài.
- Trang báo quá lớn, khó chỉnh sửa bài đã xuất bản.
- Chỉ số DA/DR quá thấp.
Những dấu hiệu phù hợp để giữ lại gồm:
- DA/DR cao hơn website của bạn.
- Có thói quen dẫn link đến tài nguyên bên ngoài hoặc có mục bài viết đề xuất.
- Hiển thị rõ tác giả, đặc biệt khi tác giả là nhân viên của công ty thay vì người viết bài khách.
- Giao diện hiện đại, được đầu tư và chăm chút.
Trong bảng tính, bạn có thể đánh dấu “OK for Outreach” cho bài đạt tiêu chí và “Not a good fit” cho bài không phù hợp.
Ngoài tiêu đề, URL và vấn đề nội dung của bạn giải quyết, bảng cần có tên, chức danh, email của tác giả. Đồng thời, cần ghi rõ mối quan hệ của người nhận với doanh nghiệp: khách hàng, đối tác, khách hàng tiềm năng, chưa có quan hệ hoặc đã từ chối nhận email.
4. Bước 4: Tiếp cận và trao đổi với đối tác
Tiếp cận người chưa quen biết, hay cold outreach, có thể khiến nhiều người e ngại. Việc đề nghị một người lạ xem và dẫn link về nội dung cần sự chủ động, tinh tế; ngay cả khi chuẩn bị tốt, bạn vẫn có thể bị từ chối. Vì vậy, hoạt động này có những điểm tương đồng với quy trình bán hàng.
Người khác chỉ có thể dẫn link đến nội dung mà họ biết. Họ có thể tình cờ tìm thấy qua mạng xã hội hoặc kết quả tìm kiếm, hoặc biết đến nhờ bạn chủ động giới thiệu.
Báo cáo Email Marketing Benchmarks của Mailchimp là ví dụ nội dung được tìm thấy và thu hút liên kết nhờ khả năng hiện diện tốt. Tuy nhiên, những trường hợp này là ngoại lệ nhiều hơn là kết quả có thể mặc định cho mọi chiến dịch. Do đó, outreach vẫn là phần quan trọng khi xây dựng backlink chất lượng.
Quản lý thông tin trước khi liên hệ
Bạn nên quản lý liên lạc trong một hệ thống CRM, tức hệ thống quản lý quan hệ khách hàng, tốt nhất là dùng chung với đội sales và marketing. HubSpot CRM, BuzzStream và Pitchbox là những công cụ có thể hỗ trợ công việc này.
Khi lịch sử trao đổi được lưu chung, các bộ phận sẽ biết ai đã liên hệ, nội dung trao đổi là gì và tránh làm phiền đối tác qua nhiều đầu mối.
Trước khi gửi email, cần kiểm tra mối quan hệ và lịch sử liên lạc nếu người nhận đã có trong CRM. Đặc biệt, phải tôn trọng người đã hủy đăng ký hoặc từ chối nhận thêm email. Tại các nước thuộc Liên minh châu Âu, việc tiếp tục liên hệ không phù hợp có thể dẫn đến khoản phạt và rắc rối pháp lý.
Lựa chọn đúng người nhận
Đối tượng tiếp cận để xây dựng liên kết không nhất thiết là khách hàng tiềm năng. Người phù hợp là người quan tâm đến nội dung và có khả năng quyết định hoặc tác động đến việc đặt link.
Bạn nên ưu tiên tác giả trực tiếp của bài viết, biên tập viên blog và người quản lý content marketing.
Những nhóm nên tránh gồm CEO, người có sức ảnh hưởng lớn, nhân viên sales, dịch vụ khách hàng, webmaster, nhân viên marketing không phụ trách blog và tác giả viết bài khách. Đặc biệt, người viết bài khách thường không có đủ quyền quyết định việc bổ sung liên kết vào bài đã đăng.
Chuẩn bị email giới thiệu và email nhắc lại
Mỗi chiến dịch nên có một mẫu email đầu tiên và một đến hai email nhắc lại, còn gọi là follow-up. Trong đó, email đầu tiên có vai trò quan trọng nhất.
Khi soạn email, bạn cần lưu ý:
- Không mở đầu bằng lời khen như “tôi rất thích nội dung của bạn” nếu bạn không thực sự theo dõi blog hoặc podcast của người nhận.
- Nêu rõ lý do liên hệ, nơi bạn tìm thấy địa chỉ email và vì sao việc kết nối này quan trọng với bạn.
- Tập trung vào lời đề xuất và giá trị người nhận có thể nhận được. Nguyên tắc có đi có lại, hay reciprocity, có thể giúp tăng cơ hội thành công.
- Điều chỉnh nội dung cho từng người, tránh gửi cùng một email gần như không thay đổi cho toàn bộ danh sách.
Email minh họa nêu rõ vấn đề trong bài viết của người nhận và đề xuất một tài nguyên để cập nhật nội dung.
Theo David Farkas, nhà sáng lập The Upper Ranks, email cần lịch sự, chuyên nghiệp, ngắn gọn và tập trung vào người nhận. Bạn nên nói rõ nhu cầu, giá trị của họ và điều mình có thể đóng góp, tránh lên giọng, khoe khoang hoặc gây khó chịu. Khi bị từ chối, cần phản hồi nhã nhặn.
Nghiên cứu của Backlinko và Pitchbox cho thấy việc gửi email nhiều lần cho cùng một người có thể giúp tăng gấp đôi tỷ lệ thành công. Vì vậy, bạn có thể follow-up một đến hai lần nhưng không nên chỉ lặp lại nội dung cũ.
Email tiếp theo cần điều chỉnh lời đề xuất hoặc bổ sung giá trị mới. Đồng thời, tránh nhắc lại quá nhiều lần. Nếu đối tác phản hồi tích cực và cần thêm thông tin, việc trả lời nhanh có thể giúp tăng cơ hội nhận backlink.
Đánh giá hiệu quả tiếp cận
Sau mỗi chiến dịch, bạn cần theo dõi 3 chỉ số:
- Tỷ lệ mở email: Nếu thấp, nguyên nhân có thể đến từ tiêu đề chưa phù hợp, danh sách chưa chính xác hoặc gửi sai người.
- Tỷ lệ phản hồi: Giúp đánh giá lời đề xuất và giá trị bạn đưa ra có đủ sức thuyết phục hay chưa.
- Tỷ lệ chuyển từ phản hồi sang đặt link: Cho biết quá trình trao đổi và theo đuổi đối tác có thực sự cải thiện hồ sơ backlink hay không.
Các chỉ số này có thể được theo dõi bằng BuzzStream hoặc bảng tính để điều chỉnh cho những chiến dịch sau.
5. Bước 5: Theo dõi và đo lường kết quả
Đo lường link building cần phục vụ hai mục đích: báo cáo giá trị cho doanh nghiệp và cải thiện cách triển khai. Mỗi mục đích cần một nhóm chỉ số riêng.
Nhóm chỉ số báo cáo cho cấp quản lý
Bạn nên theo dõi mức tăng phần trăm của:
- Tên miền giới thiệu và backlink trên toàn website, các trang được quảng bá hoặc cả hai.
- Thứ hạng và độ hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm.
- Lượt nhấp từ tìm kiếm tự nhiên không chứa thương hiệu.
- Referral traffic từ những website đã đặt link.
- Chuyển đổi từ nguồn referral traffic đó.
Phần lớn dữ liệu có thể lấy từ Google Analytics và Google Search Console, sau đó tổng hợp vào một bảng điều khiển chung.
Trong đó, độ hiển thị trên SERP, hay SERP visibility, cần được phân biệt với thứ hạng website. Chỉ số này xem xét thương hiệu hoặc sản phẩm xuất hiện trong bao nhiêu phần trăm kết quả tìm kiếm.
Chẳng hạn, giả sử với từ khóa “phần mềm CRM tốt nhất”, cả 10 kết quả đầu đều là bài tổng hợp các phần mềm. Nếu sản phẩm của bạn được nhắc đến trong 4 bài, độ hiển thị là 40%.
Con số này phản ánh số kết quả có nhắc đến sản phẩm, không phải vị trí xếp hạng của website doanh nghiệp. Thông thường, bạn có thể theo dõi trên một nhóm từ khóa cùng chủ đề và kiểm tra trong top 10, top 20 hoặc top 50. Việc tổng hợp có thể thực hiện bằng bảng tính hoặc công cụ tự động.
Nhóm chỉ số phục vụ cải thiện chiến dịch
Để biết cách làm nào có hiệu quả, bạn cần phân tích số liên kết theo:
- Từng thành viên phụ trách.
- Ngôn ngữ và tên miền quốc gia.
- Từng trang nhận backlink.
- Kỹ thuật xây dựng liên kết.
- Từng chiến dịch.
- Kết quả theo tháng.
Theo dõi số link của từng thành viên có thể hỗ trợ thi đua lành mạnh và làm cơ sở gắn với thưởng. Trong khi đó, phân tích theo kỹ thuật giúp bạn hiểu phương pháp nào mang lại nhiều liên kết và phương pháp nào duy trì kết quả đều đặn.
Một trường hợp so sánh cho thấy chiến dịch phân phối lại nội dung, hay content syndication, mang về nhiều backlink nhất. Tuy nhiên, chiến dịch đề nghị bổ sung link vào những lần thương hiệu được nhắc đến nhưng chưa có liên kết, hay unlinked brand mentions, lại giúp backlink đến đều hơn theo thời gian.
Vì vậy, chiến dịch có tổng số liên kết cao nhất chưa chắc là chiến dịch duy trì kết quả tốt nhất.
Biểu đồ tên miền giới thiệu giúp quan sát sự thay đổi của hồ sơ liên kết theo thời gian.
Theo dõi yếu tố mùa vụ
Kết quả tiếp cận còn chịu ảnh hưởng của lịch làm việc tại thị trường đối tác. Với những thị trường có kỳ nghỉ hè và nghỉ lễ cuối năm, hoạt động outreach thường chậm lại vào tháng 7, tháng 8 và tháng 12.
Trong các giai đoạn này, nhiều người nghỉ phép, đăng ít bài hơn và ít quan tâm đến nội dung mới. Một hướng có thể thử là gửi follow-up sau 2 tuần thay vì 3–4 ngày, giúp chiến dịch kéo dài hơn. Tuy nhiên, đây là ý tưởng chưa được kiểm chứng, cần theo dõi kết quả khi áp dụng.
Ghi nhận dữ liệu hằng ngày
Để có đủ thông tin cho báo cáo, bảng theo dõi nên được cập nhật hằng ngày với các cột:
- Tên miền giới thiệu.
- URL chứa backlink.
- Chỉ số DA/DR.
- URL trên website của bạn nhận liên kết.
- Anchor text.
- Người phụ trách.
- Tên miền quốc gia hoặc ngôn ngữ.
- Ngày xuất bản.
- Kỹ thuật sử dụng.
- Tên chiến dịch.
- Mã theo dõi, hay tracking code.
Bạn cũng có thể tạo thêm cột phân nhóm DA/DR theo các khoảng 0–20, 20–40, 40–60 và 60–100, sau đó vẽ biểu đồ tròn. Cách này giúp quan sát phần lớn backlink đang đến từ những website có chỉ số mạnh hay yếu.
VI – Những lưu ý khi triển khai link building
Để chiến dịch duy trì hiệu quả, bạn cần chú ý cả cách xây dựng liên kết, chất lượng dữ liệu và đặc điểm của ngành đang hoạt động.
1. Duy trì liên kết thường xuyên và gắn với mục tiêu kinh doanh
Link building cần được thực hiện đều đặn vì backlink có thể mất đi theo thời gian. Doanh nghiệp cũng cần xem xét giá trị về thương hiệu, lưu lượng truy cập và chuyển đổi, bên cạnh thứ hạng SEO.
Việc chỉ xây dựng liên kết vì mục tiêu SEO hoặc chỉ triển khai trong một đợt sẽ hạn chế giá trị của chiến dịch.
2. Cá nhân hóa nội dung tiếp cận
Mỗi đối tác có nhu cầu, bài viết và quyền quyết định khác nhau. Vì vậy, email cần thể hiện rõ bạn đã tìm hiểu người nhận và có lời đề xuất phù hợp.
Gửi hàng loạt một nội dung gần như giống nhau sẽ làm giảm khả năng lời đề xuất được đọc và cân nhắc.
3. Kiểm tra dữ liệu trước khi đặt mục tiêu
Với doanh nghiệp kinh doanh tại châu Âu, yêu cầu chấp thuận cookie theo GDPR có thể khiến dữ liệu Google Analytics chỉ phản ánh một phần lưu lượng thực tế, do khách truy cập chưa chấp nhận cookie không được theo dõi.
Bạn cần kiểm tra với đội phân tích dữ liệu trước khi đặt mục tiêu. Công cụ như Cookiebot có thể hỗ trợ kiểm tra việc tuân thủ yêu cầu về cookie trên website.
4. Điều chỉnh cách làm theo ngành và đối tượng
Các gợi ý về email outreach chủ yếu xuất phát từ kinh nghiệm trong lĩnh vực SEO và SaaS, tức phần mềm dạng dịch vụ. Cách tiếp cận hiệu quả trong những lĩnh vực này có thể chưa phù hợp hoàn toàn với ngành của bạn.
Bạn nên giữ các bước triển khai chính, đồng thời điều chỉnh nội dung email, phong cách trao đổi và cách lựa chọn đối tác theo bối cảnh thực tế. Những hướng dẫn cụ thể cũng cần được cân nhắc bằng hiểu biết và đánh giá của bạn về đối tượng tiếp cận.
5. Đặt kỳ vọng phù hợp với nguồn lực
Những nội dung thu hút hàng nghìn backlink là các ví dụ tiêu biểu từ thương hiệu đã có tên tuổi. Các kết quả này cho thấy tiềm năng của link building, nhưng không phải mức kết quả mặc định cho mọi doanh nghiệp.
Nếu mới bắt đầu, bạn có thể chọn một công cụ miễn phí, báo cáo hoặc bài hướng dẫn toàn tập đã xuất bản. Sau đó, kiểm tra hồ sơ backlink của website và đối thủ, đặt mục tiêu SEO cùng mục tiêu kinh doanh cho nội dung đó. Đây là cơ sở để triển khai lần lượt các bước tạo nội dung, tìm đối tác, tiếp cận và đo lường kết quả.
