Luôn hướng đến việc nâng cao chất lượng nội dung thông qua E-E-A-T và Information Gain.
Nội dung chất lượng cao là nội dung được tạo ra với nỗ lực, tính nguyên bản và kỹ năng ở mức rất cao, đến từ nguồn uy tín và có đủ độ tin cậy E-E-A-T để trang đạt được mục đích. Đây là cách Google mô tả trong tài liệu dành cho các đánh giá viên chất lượng tìm kiếm.
Khi viết SEO, bài cần bám đúng chủ đề, bao phủ đầy đủ các khái niệm liên quan và mang lại thông tin mà những bài hiện có chưa cung cấp. Bên cạnh đó, cách trình bày dễ đọc cũng giúp hạn chế tình trạng người đọc rời trang giữa chừng.
Xác định nội dung chất lượng cao không chỉ dựa vào một tiêu chí.
I – Nội dung chất lượng cao theo Google được đánh giá như thế nào?
Google trình bày các tiêu chí đánh giá trong Search Quality Rater Guidelines. Đây là bộ hướng dẫn dành cho những người được Google thuê để đánh giá nội dung website theo các tiêu chí đã đặt ra.
Đối với nhóm trang có chất lượng cao nhất, tài liệu yêu cầu trang thể hiện ít nhất một trong 3 nhóm tiêu chí sau:
| Nhóm tiêu chí | Yêu cầu đối với trang có chất lượng cao nhất |
|---|---|
| Chất lượng nội dung chính (MC) | Nội dung được tạo ra với mức nỗ lực, tính nguyên bản, tài năng hoặc kỹ năng rất cao, giúp trang hoàn thành mục đích một cách xuất sắc. |
| Uy tín của website và người tạo nội dung | Website có uy tín rất tích cực về chủ đề của trang. Người tạo nội dung cũng có uy tín rất tích cực về chủ đề đó. |
| Độ tin cậy của trang | Mức E-E-A-T rất cao, phù hợp với mục đích của trang. |
Ba nhóm tiêu chí dành cho trang có chất lượng cao nhất trong hướng dẫn của Google.
E-E-A-T là viết tắt của Experience (Trải nghiệm), Expertise (Chuyên môn), Authoritativeness (Thẩm quyền) và Trustworthiness (Tin cậy).
Ba nhóm tiêu chí trên không đề cập đến số từ hay mật độ từ khóa. Việc đánh giá tập trung vào nội dung, người tạo nội dung và khả năng hoàn thành mục đích của trang. Vì vậy, một bài viết dài, diễn đạt hay và đúng ngữ pháp chưa đủ để kết luận đó là nội dung chất lượng cao.
Để hiểu rõ hơn yêu cầu về nỗ lực và tính nguyên bản, bạn cần xem xét hai khái niệm liên quan là Entities và Information Gain.
II – Thực thể ảnh hưởng như thế nào đến độ liên quan của bài viết?
Thực thể (Entities) là một người, địa điểm hoặc sự vật được đặt tên cụ thể, bao gồm cả ý tưởng và các đối tượng. Những thực thể này có thể kết nối với nhau thông qua các mối quan hệ, tồn tại trong một đồ thị kết nối thường gọi là knowledge graph.
Theo Bill Slawski, các thực thể kết nối với nhau thông qua những mối quan hệ.
Định nghĩa trên được lấy từ bài phân tích của Bill Slawski về cách Google xác định thực thể trung tâm. Bill Slawski (1961–2022) là chuyên gia SEO đã dành nhiều công sức nghiên cứu các bằng sáng chế Google nộp. Do Google không công khai mọi chi tiết về thuật toán, những tài liệu này có thể cho thấy các hướng mà Google từng cố gắng xây dựng trong hệ thống.
Có thể hình dung mối quan hệ giữa các thực thể qua trò chơi nối bất kỳ diễn viên nào với Kevin Bacon bằng một vài bước. Khi bạn viết bài về Kevin Bacon, Google có thể dựa vào những thực thể thường xuất hiện cùng ông để dự đoán mức độ liên quan của bài với chủ đề chính.
Các thực thể vệ tinh trong trường hợp này gồm:
- Footloose: Một trong những bộ phim nổi tiếng nhất của Kevin Bacon.
- Tom Hanks: Diễn viên xuất hiện trong Apollo 13, một bộ phim nổi tiếng khác của Kevin Bacon.
- Oliver Stone: Đạo diễn từng làm việc với ông.
- Philadelphia: Nơi Kevin Bacon lớn lên.
- Bacon score: Chỉ số trong trò chơi nối diễn viên nói trên.
Kevin Bacon là thực thể trung tâm, liên kết với các bộ phim, con người, địa điểm và khái niệm liên quan.
Việc đề cập và giải thích các thực thể liên quan giúp bài thể hiện chiều sâu về chủ đề, thay vì chỉ nhắc đến tên của chủ đề đó.
Đối với nội dung bạn đang viết, thực thể vệ tinh có thể là những khái niệm, thuật ngữ và tên riêng thường xuất hiện cùng chủ đề chính. Chẳng hạn, bài về nội dung chất lượng cao khó đầy đủ nếu thiếu E-E-A-T, Search Quality Rater Guidelines, Information Gain hay Schema.org.
Bạn nên liệt kê các khái niệm xoay quanh chủ đề trước khi triển khai bài. Tuy nhiên, mỗi khái niệm cần được giải thích có ý nghĩa, tránh đưa vào nội dung chỉ để đủ số lượng.
III – Information Gain có vai trò gì đối với chất lượng nội dung?
Information Gain (giá trị thông tin gia tăng) cho biết một nguồn cung cấp thêm bao nhiêu thông tin cho người đã đọc các nguồn khác về cùng chủ đề.
Information Gain nhấn mạnh phần thông tin mới mà người đọc chưa nhận được từ những nguồn khác.
Theo phân tích của Slawski về bằng sáng chế Information Gain, các trang có điểm cao hơn có thể được xếp hạng cao hơn những trang có điểm thấp hơn. Bằng sáng chế được đề cập là US20200349181A1.
Ví dụ trong bằng sáng chế nói về một người đang tìm cách xử lý sự cố máy tính. Người này nhận được nhiều tài liệu cùng liệt kê những giải pháp tương tự nhau. Mặc dù các tài liệu đều liên quan đến vấn đề cần giải quyết, người đọc sẽ ít hứng thú với tài liệu thứ hai nếu đã thấy gần như toàn bộ thông tin ở tài liệu đầu tiên.
Chẳng hạn, bài đầu tiên hướng dẫn 5 bước khắc phục sự cố. Bài tiếp theo vẫn là 5 bước đó, chỉ thay đổi cách diễn đạt. Trong trường hợp này, người đọc không nhận được thêm thông tin dù đã chuyển sang một bài viết khác.
Có thể hình dung những bài viết giống nhau như các con cừu trắng. Để tạo sự khác biệt, bài của bạn cần là “con cừu đen”, mang lại góc nhìn mới, dữ liệu mới hoặc cách giải quyết tốt hơn những gì đã có. Việc viết đầy đủ hơn đối thủ chưa chắc đã giúp nội dung khác biệt với đối thủ.
Hình ảnh cừu đen minh họa sự khác biệt mà thông tin mới mang lại cho bài viết.
Entities và Information Gain có vai trò khác nhau khi xây dựng bài viết:
| Tiêu chí | Entities | Information Gain |
|---|---|---|
| Câu hỏi cần kiểm tra | Bài đã bao phủ đúng các khái niệm xoay quanh chủ đề chưa? | Bài bổ sung được điều gì mà những bài hiện có chưa cung cấp? |
| Vai trò | Tăng độ liên quan (relevancy). | Tăng tính độc bản (uniqueness). |
Kết hợp cả hai giúp bài bám sát chủ đề, đồng thời có thêm giá trị thông tin cho người đọc.
IV – Topical Authority ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng website?
Topical Authority (thẩm quyền chủ đề) là chiều sâu, chiều rộng trong việc bao phủ một chủ đề, cùng uy tín của website về chủ đề đó. Vì vậy, chất lượng cần được xem xét ở cả từng bài viết và hệ thống nội dung xung quanh.
Ví dụ, hai website cùng cung cấp thông tin về tài khoản hưu trí. Website thứ nhất chỉ có 7 trang, nội dung chung chung, nhiều chữ nhưng ít thông tin và gần như không có backlink.
Trong khi đó, website thứ hai có hàng nghìn bài chuyên sâu, được hàng trăm, hàng nghìn trang khác dẫn link về. Khi cần tìm hiểu cùng một vấn đề, bạn sẽ tin tưởng website nào hơn?
Để phát triển thẩm quyền chủ đề, cần thực hiện đồng thời hai việc: đào sâu nội dung trong từng bài và mở rộng độ phủ bằng nhiều bài cùng chủ đề. Chất lượng của một bài viết vì vậy còn gắn với hệ thống nội dung mà website đang xây dựng.
Mô hình topic cluster kết nối trang trụ cột với các bài chuyên sâu bằng liên kết nội bộ.
V – Dữ liệu cấu trúc có tác dụng gì?
Dữ liệu cấu trúc (Structured Data), như đánh dấu của Schema.org, là lớp mã giúp máy và công cụ tìm kiếm đọc đúng thông tin trên trang. Việc sử dụng dữ liệu cấu trúc giúp giảm nguy cơ nội dung bị hiểu sai.
Trong nhiều trường hợp, trang còn có thể đủ điều kiện hiển thị rich snippets trên trang kết quả tìm kiếm. Đây là bước hoàn thiện cuối cùng, nên thực hiện sau khi nội dung đã đạt chất lượng phù hợp.
Dữ liệu cấu trúc mô tả công thức bánh táo và các thông tin có thể xuất hiện trong kết quả tìm kiếm.
VI – Cách viết nội dung trực tiếp, dễ đọc khi làm SEO
Bên cạnh độ liên quan và thông tin bổ sung, cách diễn đạt cũng ảnh hưởng đến việc người đọc tiếp nhận nội dung. Bài cần trả lời rõ vấn đề, đồng thời chia thông tin thành những phần dễ theo dõi.
1. Viết trực tiếp, đưa câu trả lời lên đầu
Viết trực tiếp là đi thẳng vào thông tin, hạn chế từ thừa và cách diễn đạt hoa mỹ, tương tự cách từ điển giải nghĩa một từ. Người đọc cần nhận được câu trả lời ngay khi bắt đầu phần nội dung liên quan.
Các thói quen giúp bài viết trực tiếp hơn gồm:
- Bỏ từ đệm: Loại những cụm từ chỉ làm câu dài hơn nhưng không bổ sung thông tin.
- Tránh câu lặp ý: Mỗi câu đảm nhận một thông tin riêng, hạn chế diễn đạt lại cùng một nội dung không cần thiết.
- Hạn chế thể bị động: Ưu tiên câu có chủ thể và hành động rõ ràng.
- Đưa câu trả lời lên đầu: Trả lời trực tiếp vấn đề trước khi giải thích thêm. Đây cũng là loại nội dung phù hợp để Google lấy cho Featured Snippets (đoạn trích nổi bật).
Ví dụ với từ khóa “purchase order”:
- Trước: “Trong môi trường kinh doanh hiện đại ngày nay, có lẽ không ít bạn đã từng nghe đến thuật ngữ purchase order và băn khoăn không biết nó là gì.”
- Sau: “Purchase order (đơn đặt hàng) là chứng từ bên mua gửi cho bên bán để xác nhận loại hàng, số lượng và giá đã thỏa thuận.”
Câu viết sau ngắn hơn và đã giải đáp được purchase order là gì ngay ở đoạn đầu.
2. Chia nhỏ nội dung, tránh “Wall of text”
Nội dung dễ đọc được chia thành các phần nhỏ để người đọc tiếp nhận thông tin mà không phải theo dõi một khối chữ dày đặc. Khi mở trang chỉ toàn chữ, người đọc dễ cảm thấy choáng ngợp bởi lượng thông tin cần đọc và có xu hướng rời trang.
Tiêu đề, nhóm thông tin và khoảng trắng giúp người đọc dễ quét nội dung hơn.
Nguyên tắc short, choppy copy được mượn từ marketer Dave Gerhardt, nhấn mạnh cách viết ngắn và ngắt nghỉ rõ ràng. Bạn có thể áp dụng 5 kỹ thuật sau để nội dung dễ tiếp thu hơn:
- Tiêu đề hấp dẫn: Chia bài thành các phần nhỏ, mỗi phần có tiêu đề thể hiện rõ vấn đề sẽ được giải quyết.
- Danh sách và bảng: Dùng gạch đầu dòng cho các ý ngang hàng, danh sách đánh số cho quy trình theo bước và bảng khi cần so sánh nhiều tiêu chí.
- Đa phương tiện: Sử dụng hình ảnh, infographic hoặc video để trình bày nội dung.
- Trực quan hóa thông tin phức tạp: Thể hiện những khái niệm khó bằng sơ đồ hoặc hình minh họa.
- Ví dụ minh họa: Bổ sung ở những vị trí có thể, vì ví dụ là cách nhanh nhất giúp người mới hiểu một khái niệm trừu tượng.
VII – 7 yếu tố cần kiểm tra đối với nội dung SEO chất lượng cao
Để đánh giá bài viết đang đáp ứng các yêu cầu đến đâu, bạn có thể đối chiếu với 7 yếu tố dưới đây:
| STT | Yếu tố cần kiểm tra | Câu hỏi tự kiểm tra |
|---|---|---|
| 1 | E-E-A-T | Bài có thể hiện trải nghiệm, chuyên môn, thẩm quyền và độ tin cậy phù hợp với mục đích của trang không? |
| 2 | Đúng chủ đề, nghiên cứu kỹ và chính xác | Thông tin đã được kiểm chứng và bám đúng chủ đề chưa? |
| 3 | Do con người viết, biên tập và kiểm tra | Bài đã được con người viết, biên tập và kiểm tra thực tế chưa? Nếu có thể, đã có chuyên gia uy tín (SME) tham gia chưa? |
| 4 | Thực thể liên quan | Những khái niệm xoay quanh chủ đề chính đã được đề cập chưa? |
| 5 | Information Gain | Bài bổ sung được thông tin hoặc dữ liệu nào mà những bài hiện có chưa cung cấp? |
| 6 | Dẫn nguồn giá trị | Các dữ kiện quan trọng đã có liên kết dẫn đến báo cáo, tài liệu chính thống chưa? |
| 7 | Viết trực tiếp, dễ đọc | Câu trả lời đã nằm ở đầu đoạn chưa? Bài còn tình trạng “bức tường chữ” không? |
Việc đánh dấu đủ các mục trong checklist không đồng nghĩa với việc đã tạo ra nội dung chất lượng cao. Bảng kiểm tra giúp bạn nhận biết khoảng cách giữa bài hiện tại và mục tiêu cần đạt, từ đó xác định những phần cần cải thiện.
VIII – Câu hỏi thường gặp về nội dung chất lượng cao
1. Nội dung chất lượng cao có phải là bài viết dài không?
Không. Ba nhóm tiêu chí của Google được trình bày ở phần I không đề cập đến độ dài mà tập trung vào nỗ lực, uy tín, độ tin cậy và khả năng hoàn thành mục đích của trang. Một bài ngắn trả lời đúng vấn đề và có thông tin mới có thể đáng giá hơn bài dài nhưng lặp lại những nguồn khác.
2. Thực thể khác từ khóa như thế nào?
Từ khóa là cụm từ người dùng nhập vào ô tìm kiếm. Thực thể là một đối tượng được đặt tên cụ thể và có mối quan hệ với những đối tượng khác. Việc bao phủ các thực thể quanh chủ đề giúp Google có thêm căn cứ để dự đoán mức độ liên quan của bài với chủ đề chính.
3. Chỉ cần thêm số liệu là có Information Gain không?
Không hẳn. Information Gain cần mang lại thông tin bổ sung so với những tài liệu hiện có, có thể là góc nhìn mới, dữ liệu mới hoặc giải pháp tốt hơn. Số liệu chỉ có giá trị khi mới với chủ đề và có nguồn đáng tin cậy. Ngược lại, số liệu thiếu nguồn làm giảm độ tin cậy của bài.
4. Có bắt buộc làm việc với chuyên gia uy tín (SME) không?
Không bắt buộc. Checklist khuyến nghị có chuyên gia uy tín tham gia khi điều kiện cho phép. Việc hợp tác với chuyên gia hỗ trợ trực tiếp cho độ chính xác và E-E-A-T của bài viết.
5. Cần bao nhiêu bài viết để có Topical Authority?
Tài liệu không đưa ra số lượng bài viết cụ thể. Điểm cần chú ý là sự khác biệt giữa website có vài bài sơ sài, ít backlink và website có hàng nghìn bài chuyên sâu được nhiều trang uy tín dẫn link. Bạn nên tập trung vào chiều sâu của từng bài, đồng thời mở rộng độ phủ bằng nhiều bài cùng chủ đề.
6. Làm đủ 7 mục trong checklist thì bài có lên top không?
Không thể cam kết bài sẽ lên top khi hoàn thành đủ 7 mục. Checklist giúp đánh giá bài đang cách mục tiêu chất lượng bao xa, trong khi việc xếp hạng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác ngoài danh sách này.
Bạn có thể bắt đầu ngay hôm nay bằng cách chọn một bài đang có trên website, đánh dấu từng mục trong bảng ở phần VII là “có” hoặc “chưa”, sau đó sửa mục “chưa” đầu tiên. Nếu chỉ chọn một câu hỏi để bắt đầu, hãy tự hỏi: “Bài này thêm được điều gì mà các bài khác chưa có?”
Lưu ý: Bằng sáng chế cho thấy những gì Google từng nghiên cứu, không đồng nghĩa với việc Google xác nhận cách chúng được dùng khi xếp hạng. Các khái niệm trong bài mang tính định hướng nâng cao chất lượng nội dung, không phải công thức đảm bảo thứ hạng.
